ThinkPad X1 Carbon là dòng laptop cao cấp của Lenovo, được thiết kế cho người dùng doanh nhân và chuyên gia. Dòng Lenovo Thinkpad này có thiết kế mỏng nhẹ, bền bỉ, hiệu năng cao và thời lượng pin tốt. Trong bài viết này, NewTech sẽ so sánh các dòng ThinkPad X1 Carbon qua các năm, cùng theo dõi nhé!
Mục lục
1. Lịch sử ra đời của các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
2. Tổng quan về các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
2.1 ThinkPad X1 Carbon Gen 1 (2012)
2.2 ThinkPad X1 Carbon Gen 2 (2014)
2.3 ThinkPad X1 Carbon Gen 3 (2015)
2.4 ThinkPad X1 Carbon Gen 4 (2016)
2.5 ThinkPad X1 Carbon Gen 5 (2017)
2.6 ThinkPad X1 Carbon Gen 6 (2018)
2.7 ThinkPad X1 Carbon Gen 7 (2019)
2.8 ThinkPad X1 Carbon Gen 8 (2020)
2.9 ThinkPad X1 Carbon Gen 9 (2021)
2.10 ThinkPad X1 Carbon Gen 10 (2022)
2.11 ThinkPad X1 Carbon Gen 11 (2023)
3. Nâng cấp của các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
3.1 Năm 2012 – ThinkPad X1 Carbon lần đầu ra mắt
3.2 Năm 2013 – 2014: Nâng cấp màn hình, cải tiến pin
3.3 Năm 2015 – 2016: Thiết kế carbon mới, cấu hình mạnh hơn
3.4 Năm 2017 – 2018: Redesign, tính năng an ninh mạnh mẽ
3.5 Năm 2019 đến nay: Màn hình 16:10, tùy chọn màn hình 4K
4. Ưu và Nhược điểm của các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
5. Mua các dòng Thinkpad X1 Carbon ở đâu uy tín?
Lịch sử ra đời của các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
ThinkPad X1 Carbon là dòng máy tính xách tay cao cấp của Lenovo thuộc dòng laptop doanh nhân mỏng nhẹ, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người dùng doanh nghiệp và chuyên nghiệp. Dòng máy này ra đời vào năm 2012, kế thừa thiết kế và tính năng của dòng ThinkPad X300 và X301 trước đó.
Tuy nhiên, ThinkPad X1 Carbon có một điểm khác biệt lớn là sử dụng vỏ bằng sợi carbon, giúp giảm trọng lượng và tăng độ bền của máy. Qua các năm, ThinkPad X1 Carbon đã trải qua nhiều thay đổi và cải tiến để phù hợp với xu hướng công nghệ và nhu cầu của người dùng.
![]() |
Lịch sử ra đời của các dòng ThinkPad |
Tổng quan về các dòng ThinkPad X1 Carbon của Lenovo qua các năm
ThinkPad X1 Carbon Gen 1 (2012)
ThinkPad X1 Carbon thế hệ đầu tiên trong các dòng ThinkPad X1 Carbon, được ra mắt vào năm 2012. Đây là một trong những chiếc laptop mỏng nhẹ nhất trên thị trường thời điểm đó, với độ dày chỉ 14.9mm và trọng lượng 1,36kg.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 1 – Dòng ThinkPad X1 Carbon đầu tiên của nhà Lenovo |
ThinkPad X1 Carbon Gen 1 được đánh giá cao về thiết kế siêu mỏng, nhẹ. Hiệu năng ổn định, phù hợp với nhu cầu văn phòng. Pin 6cell cho thời lượng pin trung bình 5-6 tiếng.
ThinkPad X1 Carbon Gen 2 (2014)
ThinkPad X1 Carbon Gen 2 ra mắt năm 2014 với thiết kế tương tự thế hệ đầu tiên nhưng được nâng cấp mạnh mẽ về phần cứng.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 2 ra mắt năm 2014 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 2 có hiệu năng mạnh mẽ hơn, đáp ứng tốt nhu cầu đa nhiệm và xử lý hình ảnh và video. Thiết kế vẫn giữ nguyên điểm mạnh là mỏng nhẹ và sang trọng.
ThinkPad X1 Carbon Gen 3 (2015)
ThinkPad X1 Carbon Gen 3 ra mắt năm 2015 với nhiều cải tiến đáng giá về thiết kế và hiệu năng.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 3 ra mắt năm 2015 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 3 có thiết kế chắc chắn hơn nhờ vỏ máy bằng sợi carbon. Trọng lượng giảm xuống còn 1.1kg. Hiệu năng được nâng cấp nhờ chip Haswell tiết kiệm điện và card đồ họa mạnh mẽ. Thời lượng pin cũng được cải thiện đáng kể.
ThinkPad X1 Carbon Gen 4 (2016)
ThinkPad X1 Carbon Gen 4 ra mắt năm 2016, tiếp tục cải tiến thiết kế và hiệu năng so với các dòng ThinkPad X1 Carbon thế hệ trước.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 4 ra mắt năm 2016 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 4 có thiết kế gọn nhẹ hơn, màn hình sắc nét hơn. Hiệu năng ThinkPad X1 Carbon Gen 4 ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu đồ họa và xử lý hình ảnh. Thời lượng pin cải thiện đáng kể và bàn phím cũng cho cảm giác gõ tốt hơn.
ThinkPad X1 Carbon Gen 5 (2017)
ThinkPad X1 Carbon Gen 5 ra mắt năm 2017 với nhiều tính năng nâng cấp và thiết kế sang trọng hơn các dòng ThinkPad X1 Carbon thế hệ trước.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 5 ra mắt năm 2017 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 5 là một trong những laptop mỏng nhẹ và đẹp nhất thời điểm ra mắt với thiết kế cao cấp và sang trọng hơn các thế hệ trước. Trọng lượng giảm xuống còn 1kg và hiệu năng mạnh mẽ nhờ chip Skylake và cảm biến vân tay được tích hợp sẵn.
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 (2018)
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 ra mắt năm 2018 với nâng cấp hiệu năng và pin.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 ra mắt năm 2018 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 6 có hiệu năng mạnh mẽ nhờ chip Kaby Lake. Dung lượng RAM và bộ nhớ trong cũng được nâng cấp đáng kể. Thời lượng pin của ThinkPad X1 Carbon Gen 6 được cải thiện nhờ viên pin lên đến 57Wh. Tuy nhiên, thiết kế ThinkPad X1 Carbon Gen 6 lại không có nhiều thay đổi so với thế hệ trước.
ThinkPad X1 Carbon Gen 7 (2019)
ThinkPad X1 Carbon Gen 7 ra mắt năm 2019 với nhiều cải tiến về thiết kế và các tính năng bảo mật.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 7 ra mắt năm 2019 |
ThinkPad X1 Carbon Gen 7 có viền màn hình mỏng hơn, tỷ lệ màn hình trên thân máy lớn hơn. Bàn phím ThinkPad X1 Carbon Gen 7 được thiết kế lại, bổ sung thêm tính năng ThinkShutter che camera. Hiệu năng của ThinkPad X1 Carbon Gen 7 cũng ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc và giải trí.
ThinkPad X1 Carbon Gen 8 (2020)
ThinkPad X1 Carbon Gen 8 ra mắt năm 2020 với thiết kế tương tự thế hệ trước nhưng được nâng cấp phần cứng.
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 8 ra mắt năm 2020 |
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 9 ra mắt năm 2021 |
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 10 ra mắt năm 2022 |
![]() |
ThinkPad X1 Carbon Gen 11 ra mắt năm 2023 |
- Thiết kế siêu mỏng và nhẹ.
- Màn hình 14 inch, độ phân giải HD hoặc HD+.
- Sử dụng vi xử lý Intel Core thế hệ thứ 3, tốc độ xử lý nhanh.
- Thời lượng pin khoảng 7 tiếng.
- Nâng cấp lên màn hình IPS, góc nhìn rộng hơn.
- Sử dụng vi xử lý Intel Core mạnh mẽ và tiết kiệm điện năng hơn.
- Thời lượng pin được cải thiện lên 9 – 10 tiếng nhờ công nghệ mới.
- Touchpad lớn hơn, nút bấm dễ sử dụng hơn.
- Thiết kế carbon siêu nhẹ và cứng cáp hơn.
- Màn hình độ phân giải lên đến QHD (2560 x 1440 pixels).
- Sử dụng vi xử lý Intel Core thế hệ thứ 6 Skylake.
- SSD lên đến 1TB, RAM 16GB.
- Thiết kế mới với các cạnh bo tròn hơn.
- Bổ sung tính năng nhận diện khuôn mặt bằng camera hồng ngoại.
- SSD PCIe siêu nhanh, lên đến 2TB.
- WiFi chuẩn ac, hỗ trợ di động 4G LTE.
- Màn hình 16:10 thay vì 16:9, thuận tiện hơn cho công việc văn phòng.
- Tùy chọn màn hình 4K Siêu nét.
- WiFi 6, Bluetooth 5.0.
- Webcam hồng ngoại với Windows Hello
Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét